BlogBảng giá xeBảng giá xe Toyota Veloz kèm ưu đãi mới tháng /

Bảng giá xe Toyota Veloz kèm ưu đãi mới tháng 02/2024

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe MPV có giá cả hợp lý, đầy đủ tính năng và thiết kế hiện đại, thì không thể bỏ qua xe Veloz của Toyota.Xe Toyota Veloz được giới thiệu tại thị trường Việt Nam vào năm 2017, đây là một trong những sản phẩm được khách hàng yêu thích của Toyota. Với sự kết hợp giữa phong cách thể thao và tiện nghi, Toyota Veloz đã tạo được những dấu ấn đáng nhớ trong lòng khách hàng.

Bài viết này sẽ gửi tới bạn đọc những thông tin chi tiết về bảng giá xe Toyota Veloz mới nhất trong tháng 02/2024, đồng thời đưa ra những lựa chọn và so sánh với các đối thủ cạnh tranh.

1. Veloz 2023 giá bao nhiêu?

Hiện tại, phiên bản Toyota Veloz 2023 có giá từ 658 triệu đồng đến 689 tỷ đồng. Đây là mức giá khá phù hợp với chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, giá cả sẽ có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thời điểm và khu vực.

Tên phiên bản Giá niêm yết Lăn bánh tại HN Lăn bánh tại TP.HCM Lăn bánh tại Hà Tĩnh Lăn bánh tại các tỉnh khác
CVT 658 triệu VNĐ 759.654.000 VNĐ 746.494.000 VNĐ 734.074.000 VNĐ 727.494.000 VNĐ
CVT Top 698 triệu VNĐ 804.454.000 VNĐ 790.494.000 VNĐ 778.474.000 VNĐ 771.494.000 VNĐ

Để có được giá xe Veloz chính xác thì bạn nên liên hệ các đại lý của Toyota để được báo giá Toyota Veloz theo từng thời điểm cụ thể vì giá xe Toyota Veloz theo từng thời gian sẽ khác nhau do giá bán, chính sách ưu đãi của hãng.

2. Tổng quan về xe Veloz

Đúng vậy, Toyota Veloz Cross là một sự lựa chọn tuyệt vời cho những gia đình trẻ mua xe lần đầu. Với nhiều trang bị và thiết kế khỏe khoắn, Veloz Cross cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Xpander AT và Xpander Cross.

Toyota Veloz Cross là một sự lựa chọn cho những gia đình trẻ
Toyota Veloz Cross là một sự lựa chọn cho những gia đình trẻ

2.1 Thông số kỹ thuật

Toyota Veloz Cross được trang bị động cơ 1.5L, công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 138 Nm. Hộp số vô cấp D-CVT (Dual-CVT) giúp xe di chuyển mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Điểm khác biệt của Veloz Cross là khả năng cách âm tốt hơn so với các dòng xe cũ trước đây, mang lại trải nghiệm lái êm ái và thoải mái hơn trong đô thị.

  • Kích thước: Chiều dài x chiều rộng x chiều cao (mm): 4.475 x 1.750 x 1.700
  • Động cơ: 2NR-VE 1.5, dung tích xi-lanh 1496cc
  • Hộp số: Tự động vô cấp CVT
  • Công suất tối đa: 105 HP
  • Mô-men xoắn tối đa: 138 Nm
  • Dung tích bình nhiên liệu: 43 lít
  • Khả năng vận hành linh hoạt trên mọi địa hình

2.2 Nội thất

Bảng táp-lô trên Veloz Cross được thiết kế tương đồng với Avanza, nhưng có những điểm khác biệt về chất liệu. Vô-lăng trợ lực điện có viền ốp nhôm và có thể điều chỉnh 4 hướng. Nút bấm trên vô-lăng cho phép điều chỉnh menu, đàm thoại rảnh tay và âm lượng. Đồng hồ sau người lái là dạng kỹ thuật số kích thước 7 inch, có 4 chế độ hiển thị tùy chọn.

  • Ghế ngồi bọc da kết hợp nỉ
  • Hệ thống giải trí cao cấp: Màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối Bluetooth, âm thanh 6 loa
  • Khởi động bằng nút bấm và khóa thông minh
  • Khoang chứa đồ thiết kế rộng rãi, tiện lợi
Nội thất xe Veloz
Khoang nội thất của Veloz

Toyota Veloz Cross trang bị cấu hình 7 chỗ với các ghế được bọc da pha nỉ 2 tone màu. Trong phiên bản thường, ghế sẽ có 2 tone màu đen và xám. Còn trong phiên bản Top, ghế sẽ có 2 tone màu đen và xám trắng.

2.3 Ngoại thất

Toyota Veloz Cross được thiết kế với ngoại hình cá tính và trang bị nhiều công nghệ giải trí và an toàn trong cabin. Điều này giúp Veloz Cross hướng tới nhóm khách hàng trẻ, mang lại trải nghiệm tương tự như các hãng xe Hàn Quốc đã làm trước đây tại Việt Nam.

Toyota Veloz Cross và Avanza Premio có thiết kế tương đồng nhưng cũng có những khác biệt. Veloz Cross mang phong cách thể thao hơn, với lưới tản nhiệt lớn hơn và thiết kế 6 cạnh với hình chữ Y bên trong. Logo Toyota của Veloz Cross cũng được sử dụng làm cụm radar cho gói an toàn Toyota Safety Sense (TSS).

Ngoại thất xe Veloz
Veloz Cross có kích thước dài và rộng lớn hơn Avanza

Chiều dài cơ sở của Toyota Veloz Cross đạt 2.750 mm, và khoảng sáng gầm xe là 205 mm. So với Avanza, Veloz Cross có kích thước dài và rộng lớn hơn, với chiều dài tăng thêm 80 mm và rộng thêm 20 mm. Tuy nhiên, kích thước này chủ yếu đến từ phần đầu xe dài hơn và thân xe từ vị trí gương. Tổng thể, chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm xe của cả hai mẫu xe là giống nhau.

  • Thiết kế đẹp mắt và hiện đại
  • Đèn pha LED tự động
  • Thanh cản trước thiết kế thể thao
  • Mâm xe hợp kim nhôm 16 inch cho bản thường, 17 inch ở bản top.

2.4 Tiện nghi & độ an toàn

Toyota Veloz Cross được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản như hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, chống bó cứng phanh, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

  • Hệ thống phanh ABS, EBD, BA
  • Camera lùi
  • Cảm biến lùi
  • Hệ thống chống trộm
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Cảnh báo có phương tiện cắt ngang khi lùi xe

Trong phiên bản Top, Toyota Veloz Cross được trang bị gói công nghệ TSS (Toyota Safety Sense), bao gồm nhiều tính năng hỗ trợ an toàn như cảnh báo tiền va chạm PCS, đèn chiếu xa tự động AHB, cảnh báo lệch làn đường LDA, cảnh báo phương tiện phía trước khi khởi hành, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, kiểm soát vận hành chân gam và 6 túi khí. Những tính năng này giúp tăng cường an toàn cho người lái và hành khách trên xe.

2.5 Vận hành

Toyota Veloz Cross 2022 có nhiều ưu điểm như khoang cabin rộng rãi, thiết kế ngoại thất sang trọng, vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu và giá cả phải chăng. Đặc biệt, Veloz Cross còn được trang bị nhiều tính năng an toàn hàng đầu trong phân khúc. Với giá trị thương hiệu tốt của Toyota, Veloz Cross là một lựa chọn hấp dẫn cho khách hàng.

3. Nên lựa chọn phiên bản nào của Veloz?

Hiện nay, Toyota Veloz có 2 phiên bản khác nhau để khách hàng lựa chọn:

Phiên bản

Giá bán

Veloz CVT

658 triệu đồng

Veloz CVT Top

698 triệu đồng

Tùy vào nhu cầu và khả năng tài chính của mỗi khách hàng, bạn có thể lựa chọn phiên bản phù hợp nhất cho mình. Phiên bản Veloz CVT là phiên bản có giá thấp nhất trong số các phiên bản, với giá bán từ 658 triệu đồng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn mua xe với mục đích di chuyển trong thành phố và không quan tâm nhiều đến các tính năng cao cấp như hệ thống âm thanh hay các tính năng an toàn. Xe phù hợp chạy dịch vụ.

Toyota Veloz có 2 phiên bản khác nhau
Toyota Veloz có 2 phiên bản khác nhau

Phiên bản cao cấp nhất của Toyota Veloz là CVT Top, có giá bán lên đến 698 triệu đồng. Phiên bản này được trang bị đầy đủ các tính năng tiện nghi và an toàn, đồng thời cũng sở hữu mâm lớn hơn là 17 inch.

4. So sánh Veloz và các đối thủ cạnh tranh

Xe đa dụng cỡ nhỏ (MPV) đang ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến đối với nhiều gia đình tại Việt Nam. Với sức chứa lớn, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng di chuyển linh hoạt trên địa hình khác nhau, MPV là sự lựa chọn hoàn hảo cho các gia đình có nhu cầu di chuyển nhiều trong đô thị.

Cùng xem qua bảng so sánh các tính năng và thông số kỹ thuật của Veloz so với Suzuki XL7, Honda BR-V, Mitshubisi XpanderHyundai Stargazer:

Model

Kích thước (mm) Dung tích động cơ (cc) Công suất tối đa (hp/rpm) Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) Số chỗ ngồi

Giá bán (triệu đồng)

Toyota Veloz

4.475 x 1.750 x 1.700

1496 105 138 7

Từ 658

Suzuki XL7

4.450x 1.775 x 1.710

1462 103 138 7

Từ 600

Honda BR-V

4.490 x 1.780 x 1.685

1498 119 145 7

Từ 661

Mitsubishi Xpander

4.475 x 1.750 x 1.730

1499 104 141 7

Từ 555

Hyundai Stargazer

4.460 x 1.780 x 1.695

1497 115 144 8

Từ 575

Từ bảng so sánh trên, ta có thể thấy được rằng Veloz không phải là chiếc xe có dung tích động cơ lớn nhất hay công suất tối đa mạnh nhất. Tuy nhiên, với giá bán từ 658 triệu đồng, Veloz vẫn là một trong những chiếc xe có giá cả cao nhất trong phân khúc.

Tuy nhiên, Veloz cũng trang bị nhiều tính năng tiện ích như hệ thống điều hoà tự động, hệ thống âm thanh cao cấp, màn hình cảm ứng kích thước lớn và camera lùi. Đặc biệt, Veloz còn được trang bị hệ thống an toàn Toyota Safety Sense với các tính năng như cảnh báo chệch làn đường, hỗ trợ phanh khẩn cấp và hỗ trợ giảm thiểu va chạm.

5. Chính sách bán hàng & khách hàng

Ngoài những tính năng tiện ích và giá cả hợp lý, chính sách bán hàng và dịch vụ khách hàng của Toyota cũng là một yếu tố quan trọng khi lựa chọn một chiếc xe.

Để mua xe Toyota Veloz, bạn hãy liên hệ đại lý Toyota để được tư vấn quy trình bán hàng của họ cũng như khuyến mãi, ưu đãi nếu có. Dưới đây là thông tin tham khảo về quy trình lăn bánh và mua xe trả góp.

5.1 Quy trình lăn bánh

Khi quan tâm đến việc mua xe Veloz, người tiêu dùng có thể theo các bước sau:

  • Tham khảo bảng giá xe Veloz mới nhất để chọn phiên bản phù hợp.
  • Liên hệ đại lý Toyota gần nhất để biết thông tin chi tiết về xe và được tư vấn.
  • Đặt cọc hoặc ký hợp đồng mua bán sau khi đạt được thỏa thuận với đại lý.
  • Thực hiện các thủ tục cần thiết như đăng ký xe, thanh toán và nhận xe.

5.2 Quy trình mua xe trả góp

Nếu bạn không muốn thanh toán toàn bộ giá trị xe một lần, Toyota cung cấp chính sách mua xe trả góp giúp bạn trở thành chủ sở hữu của chiếc Veloz một cách dễ dàng. Cách thức mua xe trả góp có thể khác nhau tùy vào từng đại lý và ngân hàng hợp tác, vì vậy bạn nên tham khảo các thông tin cụ thể từ đại lý Toyota gần nhất.

Thủ tục vay mua xe trả góp
Thủ tục vay mua xe trả góp

6. Một số câu hỏi thường gặp

6.1 Toyota Veloz có mấy phiên bản? Giá bao nhiêu?

Toyota Veloz hiện có hai phiên bản khác nhau là Veloz CVT, Veloz CVT Top với giá bán lần lượt từ 658 triệu đồng đến 689 triệu đồng.

6.2 Động cơ Toyota Veloz cho sức mạnh ra sao?

Toyota Veloz được trang bị động cơ 2NR-VE 1.5, dung tích xi-lanh 1496cc với công suất tối đa 105HP và mô-men xoắn tối đa 138 Nm.

6.3 Ưu và nhược điểm của Toyota Veloz

Ưu điểm

  • Không gian nội thất tiện nghi, linh hoạt
  • Động cơ và hiệu suất mạnh mẽ
  • Khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt
  • Tính năng an toàn được trang bị đầy đủ

Nhược điểm

  • Chưa bao gồm một số tính năng hiện đại như hệ thống giải trí cảm ứng lớn, hệ thống thông tin và giải trí đa phương tiện
  • Không quá phù hợp để lựa chọn chạy xe đường dài

7. Kết luận

Với tính năng tiện ích, giá cả hợp lý và chính sách bán hàng tốt, Veloz của Toyota là một trong những chiếc xe MPV đáng chú ý nhất trong phân khúc hiện nay cả thị trường xe cũ và xe mới. Dù không phải là xe có dung tích động cơ lớn nhất hay công suất mạnh nhất, Veloz vẫn là sự lựa chọn hoàn hảo cho những gia đình cần một chiếc xe đa dụng linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.

Trên đây là những thông tin chi tiết về bảng giá xe Toyota Veloz mới nhất trong tháng 02/2024, đồng thời chúng tôi cũng đã đưa ra những lựa chọn và so sánh với các đối thủ cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để có báo giá Veloz mới nhất, cập nhật liên tục về bảng giá xe Toyota Veloz cũng như chính sách bán hàng của hãng.

Hãy liên hệ tới số hotline 082 535 5355 hoặc truy cập website https://carpla.vn để sở hữu ngay xe Veloz cũ chất lượng cũng như cập nhật nhanh nhất các mẫu xe đã qua sử dụng hiện có tại hệ thống showroom Carpla.

Carpla - Nền tảng mua bán xe ô tô đã qua sử dụng lớn nhất Việt Nam

Hệ Thống Showroom toàn quốc

🌎 Miền Bắc

🌎 Miền Trung

🌎 Miền Nam

📞 Hotline: 0825 355 355

📍 Website: https://carpla.vn

📩 Email: [email protected]

BTT Carpla
BTT Carpla
Carpla - Nền tảng mua bán xe ô tô đã qua sử dụng lớn nhất Việt Nam. Carpla có mặt tại các thành phố lớn với chuỗi AutoMall tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP HCM, Bình Dương, Cần Thơ, Nghệ An.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

spot_img
Bài viết liên quan