BlogBảng giá xeBảng giá xe Toyota Camry kèm ưu đãi mới tháng /

Bảng giá xe Toyota Camry kèm ưu đãi mới tháng 06/2024

Bạn đang muốn tìm kiếm một chiếc sedan sang trọng, tiện nghi và đầy sức mạnh với giá cả hợp lý? Toyota Camry chắc chắn là một trong những sự lựa chọn hàng đầu của bạn. Ở bài viết này, chúng ta sẽ đi vào chi tiết về bảng giá xe Toyota Camry, các thông số kỹ thuật, nội thất, ngoại thất, tiện nghi và độ an toàn cùng với ưu và nhược điểm của chiếc xe này. Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ so sánh Camry với các đối thủ cạnh tranh và trình bày các chính sách bán hàng và dịch vụ khách hàng được cung cấp bởi Toyota Việt Nam.

1. Bảng giá xe Toyota Camry 2024 chi tiết

Để có được giá xe Camry chính xác thì bạn nên liên hệ các đại lý của Toyota để được báo giá Toyota Camry theo từng thời điểm cụ thể vì giá xe Toyota Camry theo từng thời gian sẽ khác nhau do giá bán, chính sách ưu đãi của hãng.

Bảng giá xe Camry sẽ phụ thuộc vào phiên bản và khu vực bạn đang sinh sống. Dưới đây là bảng giá tham khảo của xe Camry 2024 cho thị trường Việt Nam:

Tên phiên bản

Giá niêm yết Lăn bánh tại HN Lăn bánh tại TP.HCM Lăn bánh tại Hà Tĩnh

Lăn bánh tại các tỉnh khác

2.0G

1 tỷ 070 triệu VNĐ

1.220.737.000 VNĐ 1.199.337.000 VNĐ 1.191.037.000 VNĐ

1.180.337.000 VNĐ

2.0Q

1 tỷ 185 triệu VNĐ

1.349.537.000 VNĐ 1.325.837.000 VNĐ 1.318.687.000 VNĐ

1.306.837.000 VNĐ

2.5Q

1 tỷ 370 triệu VNĐ

1.556.737.000 VNĐ 1.529.337.000 VNĐ 1.524.037.000 VNĐ

1.510.337.000 VNĐ

2.5HV

1 tỷ 460 triệu VNĐ

1.657.537.000 VNĐ 1.628.337.000 VNĐ 1.623.937.000 VNĐ

1.609.337.000 VNĐ

Nếu bạn đang quan tâm đến các ưu đãi và giảm giá mới nhất, hãy truy cập trang web chính thức của Toyota Việt Nam để biết thêm thông tin chi tiết.

Mời bạn tham khảo kho xe Carpla:

2. Tổng quan về xe Toyota Camry

Toyota Camry là một mẫu xe Sedan cỡ D được nhiều cơ quan công quyền tin dùng. Với không gian rộng rãi và nhiều trang bị tiện nghi cho hàng ghế thứ hai, Camry luôn duy trì doanh số ổn định và được yêu thích trong phân khúc này.

Bảng giá xe Camry

2.1 Thông số kỹ thuật

Đối với phiên bản 2024, Toyota Camry được trang bị động 6AR-FSE, 2.0l, 2AR-FE, 2.5l có công suất tối đa 165 đến 181 mã lực tùy phiên bản và mô-men xoắn cực đại 236 Nm. Điểm khác biệt của phiên bản Hybrid là việc sử dụng động cơ hybrid, tức là kết hợp giữa động cơ xăng và điện.

Dưới đây là thông số kỹ thuật về động cơ của Toyota Camry 2024:

Phiên bản Loại động cơ Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Camry 2.0G 6AR-FSE 165/6500 199/4600
Camry 2.5Q 2AR-FE 181/6000 235/4100

2.2 Nội thất

Nội thất của Toyota Camry 2024 được chăm chút trong thiết kế, tạo nên vẻ đẹp không thua kém với người anh em Lexus ES. Chất liệu kim loại trầm và ốp gỗ được sử dụng vừa phải, tạo điểm nhấn và làm nổi bật nội thất của xe Toyota.

Nội thất xe Camry

Nội thất của Toyota Camry được thiết kế với màu đen sang trọng và phong cách hiện đại. Ghế ngồi được bọc da cao cấp và có khả năng chỉnh điện, cùng với đó là hệ thống âm thanh JBL 6 loa và màn hình cảm ứng 7 và 8 inch tùy phiên bản, tích hợp các tính năng giải trí, điều khiển và thông tin giúp tăng cường trải nghiệm lái xe của người dùng.

Bảng điều khiển trung tâm của Toyota Camry 2024 có thiết kế hình chữ Y, với màn hình cảm ứng 7 inch trên bản 2.0G và 8 inch trên bản 2.5Q. Nút bấm của màn hình giải trí được bố trí ở hai bên, phía dưới là cụm điều chỉnh điều hòa tự động trên xe.

2.3 Ngoại thất

Ngoại thất của Toyota Camry 2024 mang đến một thiết kế thể thao và sang trọng với lưới tản nhiệt hình sao cùng với các chi tiết bằng chrome. Các đèn pha LED và đèn ban ngày LED tăng tính thẩm mỹ cho xe và đồng thời cũng cải thiện khả năng chiếu sáng trong điều kiện ánh sáng yếu.

Toyota Camry 2024 có thiết kế ấn tượng với nắp capo có đường gân guốc tạo khối, mang đến vẻ khỏe khoắn và cá tính. Với nền tảng mới TNGA, trọng tâm và đầu xe đã được hạ thấp, tăng tầm nhìn phía trước. Kính lái khoét cong và gần cột A, giúp giảm vùng điểm mù hai bên và cải thiện khả năng quan sát.

Ngoại thất xe Camry

Toyota Camry 2024 có kích thước tổng thể lớn trong phân khúc sedan hạng D. Với chiều dài, rộng, cao lần lượt là 4.885 mm, 1.840 mm và 1.445 mm, cùng với chiều dài cơ sở 2.825 mm và khoảng sáng gầm 140mm, Camry vượt trội hơn so với các đối thủ như Kia Optima, Volkswagen Passat và Subaru Outback.

Hệ thống ghế của Toyota Camry 2024 được bọc da toàn bộ và được thiết kế để đảm bảo sự thoải mái và hỗ trợ tối đa cho người sử dụng. Cả ghế lái và hàng ghế sau đều có đệm bên hông dày và có thể chỉnh điện để tạo ra vị trí ngồi thoải mái nhất. Ghế hành khách phía trước cũng có thể chỉnh điện 8 hướng.

2.4 Tiện nghi & độ an toàn

Các tính năng của Toyota Camry như hệ thống cảnh báo điểm mù, hệ thống hỗ trợ làm chủ tốc độ, hệ thống cảnh báo tiền va chạm, cảm biến đỗ xe,…được trang bị để giúp tăng cường an toàn và sự tiện nghi cho người dùng. Ngoài ra, Camry còn được trang bị hệ thống phanh ABS, EBD và BA để tăng cường khả năng kiểm soát và giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

Toyota Camry 2024 được trang bị hệ thống an toàn tiên tiến như ABS-BA-EBD, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo và nhiều công nghệ khác để đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách. Mazda 6 bản cao nhất 2.5 Premium cũng có nhiều công nghệ an toàn tương tự, tuy nhiên, có 6 túi khí so với 7 túi khí của Toyota Camry.

2.5 Vận hành

Toyota Camry được trang bị các chế độ lái Eco, Normal và Sport để phù hợp với nhu cầu lái xe của người dùng. Chế độ Sport mang lại một chút cảm giác thể thao hơn với bước chuyển số dài hơn và khả năng bắt tốc nhanh ở số thấp. Tuy nhiên, chế độ Sport trên Camry và các xe phổ thông khác chỉ mang tính chất gia vị, không thể so sánh với các xe thể thao chuyên nghiệp.

Vận hành của xe Camry

Toyota Camry được đánh giá là chiếc xe có vận hành êm ái và mượt mà nhất trong phân khúc. Hệ thống treo xe được thiết kế để giảm thiểu độ rung và giúp xe ổn định trên đường cao tốc. Điều khiển của xe được thực hiện thông qua hệ thống điều khiển chủ động hoàn toàn mới, giúp cho việc lái xe trở nên dễ dàng và thoải mái hơn.

Toyota Camry được thiết kế để mang lại sự thoải mái và tiện nghi trong các chuyến đi dài. Xe có không gian rộng rãi, êm ái và cách âm tốt, giúp bạn cảm thấy thoải mái khi lái trên xa lộ và vượt xe. Mặc dù không có tính năng năng động như Honda Accord, nhưng Toyota Camry lại hướng đến sự thoải mái và ổn định. So với Mazda 6, Camry có thiết kế phù hợp với những người thích sự sang trọng và thoải mái.

3. Nên lựa chọn phiên bản nào của Camry?

Việc lựa chọn phiên bản xe phù hợp với nhu cầu cá nhân của mỗi người là rất quan trọng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, do vậy bạn cân nhắc các thông số và giá bán từng phiên bản để lựa chọn.

Phiên bản 2.0 có công suất vừa phải, trang bị cơ bản ở phân khúc sedan cỡ D của hãng xe Nhật. Ngoại thất vẫn được đánh giá sang trọng, phù hợp với những ai có mức ngân sách vừa phải.

Các phiên bản xe Camry

Nếu bạn đang muốn tìm kiếm một chiếc xe hơi với khả năng vận hành tốt và các tính năng tiện nghi cao cấp, thì phiên bản Camry 2.5 HV chắc chắn là sự lựa chọn hàng đầu của bạn. Chiếc xe này được trang bị các tính năng an toàn như hệ thống cảnh báo va chạm, hệ thống cảnh báo điểm mù, điều hòa tự động 2 vùng, và ghế ngồi chỉnh điện cho hàng ghế trước.

Phiên bản Camry 2.5 HV được trang bị hệ thống động cơ hybrid, kết hợp giữa động cơ xăng và điện. Với công suất tối đa 181 mã lực và mô-men xoắn cực đại 236 Nm, chiếc xe này có khả năng vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.

4. So sánh Camry và các đối thủ cạnh tranh

Để giúp bạn có được cái nhìn tổng quan về vị trí của Camry trong phân khúc xe sedan sang trọng, chúng ta sẽ so sánh Camry với hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp với nó là Honda Accord và Mazda 6.

4.1 So sánh Camry và Honda Accord

Honda Accord được xem là một trong những đối thủ cạnh tranh của Toyota Camry trong phân khúc xe sedan sang trọng. Điểm mạnh của Honda Accord đó là hệ thống giải trí thông minh, có tính năng kết nối Apple CarPlayAndroid Auto. Ngoài ra, hệ thống lái của Honda Accord cũng được đánh giá rất cao với khả năng tương tác tốt và độ chính xác cao.

So sánh Camry với Honda Accord

Tuy nhiên, đối với các tính năng an toàn và tiện nghi, Toyota Camry lại dẫn đầu so với Honda Accord. Hệ thống điều khiển giọng nói và hệ thống treo xe được trang bị trên Camry có thể giúp người dùng tận hưởng cuộc sống lái xe tốt hơn.

Hệ thống phân phối rộng khắp, nhiều phiên bản là lựa chọn vẫn giúp cho Camry được nhiều khách hàng tin dùng hơn hẳn so với chiếc xe sedan cỡ C của nhà Honda.

4.2 So sánh Camry và Mazda 6

Mazda 6 cũng là một trong những đối thủ cạnh tranh mạnh của Toyota Camry trong phân khúc sedan sang trọng. Mazda 6 được trang bị hệ thống khung gầm SKYACTIV-VEHICLE DYNAMICS, mang đến cho người dùng trải nghiệm lái xe tốt nhất. Ngoài ra, hệ thống đèn LED và hệ thống âm thanh BOSE đã được cải tiến để tăng cường hiệu suất và mang lại trải nghiệm giải trí tối ưu cho người dùng.

So sánh Camry với Mazda

Tuy nhiên, đối với các tính năng an toàn và tiện nghi, Toyota Camry vẫn là một sự lựa chọn tốt hơn. Camry có các tính năng như hệ thống cảnh báo va chạm, hệ thống giám sát áp suất lốp và hệ thống phanh điện tử ABS, giúp xe trở nên an toàn và đáng tin cậy hơn khi di chuyển trên đường. Quan trọng nhất là Camry luôn là chiếc xe được coi là sang trọng và bền bỉ cỡ D hiện nay.

Toyota Camry đang cạnh tranh với các mẫu xe sedan khác như Honda Accord, Mazda6. Dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật giữa các mẫu xe này:

Mẫu xe Động cơ Công suất/Tốc độ tối đa Kích thước (mm) Giá bán (triệu đồng)
Toyota Camry 6AR-FSE, 2.0l, 2AR-FE, 2.5l 170/6600, 207/6600, 176/5700-mô-tơ điện 88 mã lực 4.885×1.840 x1.445 Từ 1.070
Honda Accord 1.5 VTEC Turbo 188/5.500 4.901 x 1.862 x 1.450 Từ 1.319
Mazda6 SkyActiv-G 2.0L, SkyActiv-G 2.5L 154/6000, 188/6000 4.865 x 1.840 x 1.450 Từ 779

Tổng quan về bảng giá xe Camry, các thông số kỹ thuật, nội thất, ngoại thất, tiện nghi và độ an toàn của xe đã được trình bày ở trên. Mặc dù giá cả của Camry cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh, nhưng xe có thiết kế thể thao và sang trọng, động cơ mạnh mẽ và tiện nghi đầy đủ. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe sedan sang trọng và tiện nghi, Toyota Camry chắc chắn là một trong những sự lựa chọn hàng đầu của bạn.

5. Chính sách bán hàng & khách hàng

Toyota Việt Nam luôn đặt khách hàng lên hàng đầu và cam kết mang lại trải nghiệm mua sắm tốt nhất cho người dùng. Một số chính sách bán hàng và dịch vụ khách hàng được cung cấp bởi Toyota Việt Nam bao gồm:

5.1 Chương trình khuyến mãi

Toyota Việt Nam thường xuyên cung cấp các chương trình khuyến mãi và giảm giá cho các sản phẩm của mình. Hiện tại, Toyota đang triển khai chương trình khuyến mãi với nhiều ưu đãi hấp dẫn.

5.2 Bảo hành và bảo dưỡng

Toyota Việt Nam cam kết cung cấp các dịch vụ bảo hành và bảo dưỡng chất lượng cao nhất cho khách hàng. Khách hàng có thể yên tâm khi sử dụng các dịch vụ này để giữ cho chiếc xe của mình luôn hoạt động tốt nhất.

Để mua xe Toyota Camry, bạn hãy liên hệ đại lý Toyota để được tư vấn quy trình bán hàng của họ cũng như khuyến mãi, ưu đãi nếu có. Dưới đây là thông tin tham khảo về quy trình lăn bánh và mua xe trả góp.

5.3 Quy trình lăn bánh

Khi quan tâm đến việc mua xe Camry, người tiêu dùng có thể theo các bước sau:

  • Tham khảo bảng giá xe Camry mới nhất để chọn phiên bản phù hợp.
  • Liên hệ đại lý Toyota gần nhất để biết thông tin chi tiết về xe và được tư vấn.
  • Đặt cọc hoặc ký hợp đồng mua bán sau khi đạt được thỏa thuận với đại lý.
  • Thực hiện các thủ tục cần thiết như đăng ký xe, thanh toán và nhận xe.

5.4 Quy trình mua xe trả góp

Nếu bạn không muốn thanh toán toàn bộ giá trị xe một lần, Toyota cung cấp chính sách mua xe trả góp giúp bạn trở thành chủ sở hữu của chiếc Camry một cách dễ dàng. Cách thức mua xe trả góp có thể khác nhau tùy vào từng đại lý và ngân hàng hợp tác, vì vậy bạn nên tham khảo các thông tin cụ thể từ đại lý Toyota gần nhất.

Thủ tục vay mua xe trả góp

6. Một số câu hỏi thường gặp

6.1 Toyota Camry có bao nhiêu phiên bản?

Hiện tại, Toyota Camry có 4 phiên bản trên thị trường Việt Nam: Camry 2.0, Camry 2.0Q, Camry 2.5Q và Camry 2.5 HV.

6.2 Bảng giá xe Toyota Camry là bao nhiêu?

Giá bán của các phiên bản Toyota Camry dao động từ khoảng 1,070 tỷ đồng đến 1,460 tỷ đồng bạn cũng có thể tham khảo giá xe Toyota cũ tại Carpla để sở hữu ngay Camry.

6.3 Toyota Camry có khả năng tiết kiệm nhiên liệu không?

Toyota Camry được trang bị động cơ 6AR-FSE, 2.0l, 2AR-FE, 2.5l, công nghệ tiên tiến giúp tăng khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Đặc biệt, phiên bản Camry 2.5 Hybrid sử dụng hệ thống động cơ hybrid tiên tiến, giúp xe tiết kiệm nhiên liệu hơn so với các phiên bản khác.

6.4 Toyota Camry có tính năng an toàn như thế nào?

Toyota Camry được trang bị các tính năng an toàn tiêu chuẩn như hệ thống phanh ABS, EBD và BA, hệ thống giám sát áp suất lốp, cảm biến đỗ xe và hệ thống cảnh báo va chạm. Ngoài ra, phiên bản cao cấp hơn của Camry được trang bị thêm các tính năng an toàn như hệ thống cảnh báo điểm mù, hệ thống hỗ trợ lái xe vượt xe, hệ thống cảnh báo chệch làn đường,…

6.5 Toyota Camry có cần thay dầu bảo dưỡng thường xuyên không?

Để đảm bảo xe luôn hoạt động tốt và bền bỉ, việc bảo dưỡng định kỳ cho Toyota Camry rất quan trọng. Thời gian bảo dưỡng thường xuyên và thay dầu tùy thuộc vào từng phiên bản và mức độ sử dụng. Trung bình, khuyến nghị thay dầu động cơ cho Toyota Camry khoảng 5.000 km hoặc 6 tháng/lần.

7. Kết luận

Với thiết kế thể thao, sang trọng và tiện nghi đầy đủ, Toyota Camry được đánh giá là chiếc xe sedan sang trọng và phong cách nhất hiện nay. Với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, tính năng an toàn và độ bền cao, Toyota Camry chắc chắn sẽ mang lại cho khách hàng một trải nghiệm lái xe tuyệt vời và xứng đáng với mức giá của nó.

Các thông tin về bảng giá xe Camry và thông số kỹ thuật của xe có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng liên hệ đại lý Toyota để biết thêm chi tiết. Như vậy, qua bài viết chúng ta để hiểu rõ về bảng giá xe Toyota Camry cũng như thông số kỹ thuật và các phiên bản phù hợp.

Hãy liên hệ tới số hotline 082 535 5355 hoặc truy cập website https://carpla.vn để sở hữu ngay xe Toyota Camry cũ chất lượng cũng như cập nhật nhanh nhất các mẫu xe oto cũ đã qua sử dụng hiện có tại hệ thống showroom Carpla.

BTT Carpla
BTT Carpla
Carpla - Nền tảng mua bán xe ô tô đã qua sử dụng lớn nhất Việt Nam. Carpla có mặt tại các thành phố lớn với chuỗi AutoMall tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP HCM, Bình Dương, Cần Thơ, Nghệ An.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

spot_img
Bài viết liên quan