BlogBảng giá xeBảng giá xe Honda BR-V kèm ưu đãi mới nhất tháng /

Bảng giá xe Honda BR-V kèm ưu đãi mới nhất tháng 02/2024

Hiện nay, thị trường ô tô Việt Nam đang có sự cạnh tranh khốc liệt trong phân khúc xe MPV cỡ nhỏ 7 chỗ với sự xuất hiện của nhiều mẫu xe mới. Trong đó, Honda BR-V là một trong những mẫu xe được người tiêu dùng quan tâm nhiều nhờ thiết kế đẹp mắt, tích hợp nhiều tính năng hiện đại và giá cả hợp lý. Vậy bảng giá xe Honda BR-V hiện tại như thế nào? Mời các bạn cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây.

1. Honda BR-V 2023 giá bao nhiêu?

Để có được giá xe Honda BR-V chính xác thì bạn nên liên hệ các đại lý và đơn vị bán xe để được báo giá Honda BR-V theo từng thời điểm cụ thể vì giá xe Honda BR-V theo từng thời gian sẽ khác nhau do giá bán, chính sách ưu đãi của hãng.

Ở thị trường Việt Nam, Honda BR-V 2023 đang được phân phối chính hãng với hai tùy chọn phiên bản.

Tên phiên bản

Giá niêm yết Lăn bánh tại HN Lăn bánh tại TP.HCM Lăn bánh tại các tỉnh khác

G

661 triệu VNĐ

763.014.000 VNĐ 749.794.000 VNĐ 730.794.000 VNĐ

L

705 triệu VNĐ

812.294.000 VNĐ 798.194.000 VNĐ 779.194.000 VNĐ

2. Tổng quan về xe Honda BR-V

Honda BR-V là một mẫu MPV nhập khẩu từ Indonesia. Xe có 2 phiên bản G và L. Trong phân khúc MPV phổ thông ở thị trường Việt Nam, BR-V cạnh tranh với các đối thủ như Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz và Hyundai Stargazer. Giá bán của Honda BR-V là 661 triệu đồng cho phiên bản G và 705 triệu đồng cho phiên bản L. Nếu bạn chọn màu trắng ngọc trai, sẽ cần trả thêm 5 triệu đồng phí.

Bảng giá xe honda BR-V

2.1 Thông số kỹ thuật

Về cơ bản, Honda BR-V mang kiểu dáng SUV cỡ nhỏ, có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.490 x 1.780 x 1.685 (mm). Xe có chiều dài cơ sở 2.700 (mm) và khoảng sáng gầm xe đạt 207 (mm). Điểm nổi bật của Honda BR-V chính là không gian nội thất rộng rãi và khoang hành lý có thể mở rộng lên tới 530 (lít) khi gập ghế hàng thứ ba.

Honda BR-V được trang bị động cơ xăng i-VTEC dung tích 1.5L, sản sinh công suất tối đa 119 mã lực và mô men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.600 vòng/phút. Điều này giúp xe có khả năng vận hành linh hoạt trong thành phố và êm ái trên đường cao tốc.

2.2 Nội thất

Nội thất của Honda BR-V mang phong cách hiện đại, thiết kế sang trọng và tiện nghi. Ghế ngồi được bọc da cao cấp, có tính năng chỉnh điện cho hàng ghế lái. Hàng ghế sau có thể gập được theo tỷ lệ 60:40, tạo ra không gian lưu trữ linh hoạt và tiện lợi.

Honda BR-V được thiết kế khoang nội thất rất đẹp và tiện nghi. Với các chi tiết được bố trí gọn gàng và sử dụng chất liệu cao cấp như da, nhôm và nhựa bóng, mang lại cảm giác sang trọng. Vô lăng 3 chấu bọc da có tích hợp nút bấm và lẫy chuyển số (chỉ có ở phiên bản L). Cụm đồng hồ có 2 màn hình analog và màn hình thông tin TFT 4,2 inch.

Nội thất xe Honda BR-V
Nội thất xe Honda BR-V

Màn hình cảm ứng giải trí 7 inch có kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Điều hòa tự động một vùng (bản L) và cửa gió cho hàng ghế sau trên trần xe (cả bản G và L).khu vực cần số trên Honda BR-V được thiết kế đơn giản và có khay để cốc, cổng sạc USB, cổng sạc 12V và bệ tỳ tay cho người lái. BR-V sử dụng phanh tay cơ thay vì phanh tay điện tử như Mitsubishi Xpander và Toyota Veloz Cross.

Khoang nội thất của BR-V có 3 hàng ghế với 7 chỗ ngồi. Ghế da chỉ có trên phiên bản L, còn bản G sử dụng ghế bọc nỉ. Khoảng cách giữa các hàng ghế rộng rãi, hàng ghế thứ 2 có thể trượt lên xuống để tăng không gian cho hàng ghế cuối cùng. Honda BR-V cũng trang bị đầy đủ khay để cốc, cửa gió điều hòa và bệ tỳ tay hàng ghế thứ hai (chỉ có trên phiên bản L). Hàng ghế thứ hai cũng có thể gập phẳng theo tỷ lệ 60:40 và 50:50 khi cần không gian lớn hơn.

2.3 Ngoại thất

Về diện mạo, Honda BR-V sở hữu thiết kế hiện đại và thể thao, tạo nên sự cân đối và hài hòa. Xe có lưới tản nhiệt chrome sang trọng, đèn pha dạng LED tích hợp cùng đèn sương mù và đèn gầm.

Thiết kế đầu xe Honda BR-V mang đến cảm giác thể thao và hiện đại. Mặt ca-lăng có logo chữ H cỡ lớn và thanh ngang theo kiểu đôi cánh kéo dài ra phía cụm đèn. Lưới tản nhiệt được thiết kế lại và lớn hơn so với thế hệ trước.

Ngoại thất xe Honda BR-V
Ngoại thất xe Honda BR-V

Hệ thống đèn trên BR-V sử dụng công nghệ LED với đèn ban ngày kiểu chữ L ngược. Tuy nhiên, đèn chiếu sáng chỉ có chóa phản xạ thông thường, không có projector. Đèn sương mù LED chỉ có trên phiên bản L.

Cản trước có hốc gió hai bên với khung hình chữ L và tích hợp đèn sương mù projector (trên phiên bản concept). Đáng tiếc là BR-V không có cảm biến ở đầu xe do đã trang bị cụm Honda Sensing gắn trên kính.

Hai bên thân xe Honda BR-V có đường gân cơ bắp kéo dài từ đèn pha đến đèn hậu. Gương xe được đặt ở góc chữ A, không giống như Veloz, Xpander hay Avanza. Gương vẫn có tính năng gập điện, chỉnh điện và tích hợp đèn báo rẽ.

Tay nắm cửa được mạ chrome và sử dụng nút bấm mở cửa kết hợp với chìa khóa thông minh. Thanh giá nóc và nẹp sườn xe được sơn bạc, tạo điểm nhấn thể thao cho Honda BR-V.

Phần đuôi xe được bố trí hài hòa, với cụm đèn hậu LED thiết kế mới, giống với mẫu xe Honda CR-V. Cản sau đơn giản, đèn định vị được đặt ngang thay vì dọc như N7X Concept.

2.4 Tiện nghi & độ an toàn

Honda BR-V được trang bị nhiều tính năng hiện đại như hệ thống khởi động thông minh Start/Stop, BR-V cũng được trang bị các tính năng an toàn khác như phanh ABS/EBD/BA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo, cùng với camera lùi. Phiên bản L còn được trang bị camera hỗ trợ quan sát làn đường và 6 túi khí, trong khi phiên bản G chỉ có 4 túi khí.

Tiện nghi xe Honda BR-V
Tiện nghi xe Honda BR-V

Honda BR-V trang bị gói an toàn Honda Sensing trên cả hai phiên bản. Gói an toàn bao gồm nhiều tính năng như phanh tự động giảm thiểu va chạm, đèn pha thích ứng tự động, kiểm soát hành trình thích ứng với dải tốc độ thấp, thông báo xe phía trước khởi hành và hỗ trợ giữ làn.

2.5 Vận hành

Honda BR-V sử dụng động cơ xăng 1.5 i-VTEC giống với Honda City. Động cơ này có 4 xi-lanh thẳng hàng, công suất 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. BR-V được trang bị hộp số vô cấp CVT và dẫn động một cầu.

Về mức tiêu thụ nhiên liệu, trong đô thị là 7,6 lít/100km, trên cao tốc là 5,6 lít/100km và hỗn hợp là 6,4 lít/100 km.

3. Nên lựa chọn phiên bản nào của Honda BR-V?

Hiện tại, Honda BR-V có 2 phiên bản để khách hàng lựa chọn:

  • Honda BR-V 1.5 G CVT: giá từ 661 triệu đồng
  • Honda BR-V 1.5 L CVT: giá từ 705 triệu đồng

Trong đó, phiên bản L được trang bị thêm nhiều tính năng và thiết kế thể thao hơn so với phiên bản G

Xe honda BR-V

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, tiết kiệm nhiên liệu và có điểm nhấn về thiết kế thể thao, thì phiên bản L là sự lựa chọn hoàn hảo.

Tuy nhiên, nếu bạn chỉ cần một chiếc xe gia đình đơn giản và tiện nghi, thì phiên bản G cũng đã đáp ứng được các yêu cầu này với mức giá hợp lý hơn. Phiên bản G cũng có thể là lựa chọn khi cần xe để chạy dịch vụ mà vẫn có sự tiện nghi hơn tương đối.

4. So sánh Honda BR-V và các đối thủ cạnh tranh

Nếu so sánh Honda BR-V với các đối thủ Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz, Hyundai Stargaze và Suzuki XL7, bạn sẽ thấy rằng mỗi mẫu xe có những ưu điểm riêng. Honda BR-V có thiết kế thể thao và không gian nội thất rộng rãi.

Mitsubishi Xpander có kiểu dáng hiện đại và tiện nghi cao cấp. Toyota Veloz có trang bị an toàn và tiện ích đa dạng. Hyundai Stargaze có thiết kế sang trọng và động cơ mạnh mẽ. Suzuki XL7 có ngoại hình thể thao và tiện ích gia đình.

Để có cái nhìn tổng quan về phân khúc xe 7 chỗ cỡ nhỏ, chúng ta sẽ so sánh Honda BR-V với các đối thủ cạnh tranh như Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz, Hyundai Stargaze và Suzuki XL7.

4.1 Kích thước

  • Honda BR-V: 4.490 x 1.780 x 1.685
  • Mitsubishi Xpander: 4.475 x 1.750 x 1.730
  • Toyota Veloz: 4.475 x 1.750 x 1.700
  • Hyundai Stargaze: 4.460 x 1.780 x 1.695
  • Suzuki XL7: 4.450x 1.775 x 1.710

Honda BR-V có kích thước lớn hơn cả trong phân khúc dù không quá nhiều, với chiều dài tổng thể là 4.490 (mm). Lợi thế này là không đáng kể so với phân khúc MPV 7 chỗ.

4.2 Công suất và mô men xoắn

  • Honda BR-V: 119 mã lực và 145 Nm
  • Mitsubishi Xpander: 104 mã lực và 141 Nm
  • Toyota Veloz: 105 mã lực và 138 Nm
  • Hyundai Stargaze: 115 mã lực và 144 Nm
  • Suzuki XL7: 103 mã lực và 138 Nm

Trong khi đó, Honda BR-V có công suất và mô men xoắn cao hơn hẳn các đối thủ cạnh tranh. Điều này chứng tỏ xe có khả năng vận hành linh hoạt và mạnh mẽ hơn khi chở đông người.

4.3 Giá bán

  • Honda BR-V: 661 triệu – 705 triệu
  • Mitsubishi Xpander: 555 triệu – 698 triệu
  • Toyota Veloz: 658 triệu – 698 triệu
  • Hyundai Stargaze: 575 triệu – 685 triệu
  • Suzuki XL7: 600 triệu – 640 triệu

Về mặt giá cả, Honda BR-V có mức giá từ 661 triệu đồng cho phiên bản cơ bản và 705 triệu đồng cho phiên bản cao cấp. Trong khi đó, các đối thủ Mitsubishi Xpander và Hyundai Stargaze đều có giá khởi điểm dưới 600 triệu đồng. Toyota Veloz là đối thủ có giá bán cao tương đương với BR-V.

Với mức giá này rất khó để BR-V cạnh tranh với ông vua phân khúc là Xpander cũng như mẫu xe mới ra của hãng xe Hàn Quốc – Stargazer, do đó BR-V có thể là mẫu xe phù hợp cho gia đình thay vì chạy xe dịch vụ.

5. Chính sách bán hàng & khách hàng

Để mua xe Honda BR-V, bạn hãy liên hệ đại lý Honda để được tư vấn quy trình bán hàng của họ cũng như khuyến mãi, ưu đãi nếu có.

5.1 Quy trình lăn bánh xe Honda BR-V

Quy trình lăn bánh xe của Honda Việt Nam được thực hiện thông qua các bước sau:

Quy trình lăn bánh
Quy trình lăn bánh

5.2 Quy trình mua xe Honda BR-V trả góp

Để hỗ trợ người tiêu dùng có thể sở hữu chiếc Honda BR-V một cách dễ dàng, hãng cũng cung cấp chính sách trả góp với lãi suất ưu đãi và các gói vay linh hoạt. Các bước thực hiện trả góp gồm:

Thủ tục vay mua xe trả góp

6. Một số câu hỏi thường gặp

6.1 Honda BR-V có mấy phiên bản? Giá bao nhiêu?

Hiện tại, Honda BR-V có 2 phiên bản để khách hàng lựa chọn với giá từ 661 triệu đồng cho phiên bản cơ bản và 705 triệu đồng cho phiên bản cao cấp.

Đây được coi là mức giá cao và sẽ không thu hút được nhóm khách hàng chạy xe dịch vụ, taxi so với Xpander đang là ông vua phân khúc MPV cỡ nhỏ nhiều năm liền.

6.2 Honda BR-V có những đối thủ chính nào?

Honda BR-V là một trong những đối thủ cạnh tranh trong phân khúc xe 7 chỗ cỡ nhỏ với các đối thủ như Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz, Hyundai Stargaze và Suzuki XL7.

7. Ưu và nhược điểm của Honda BR-V

Ưu điểm:

  • Thiết kế hiện đại và sang trọng theo truyền thống hãng Honda
  • Nội thất rộng rãi và tiện nghi, an toàn
  • Khả năng vận hành mạnh mẽ hơn các đối thủ

Nhược điểm:

  • Mức giá cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc
  • Không có phiên bản số sàn và giá thấp để chạy dịch vụ

8. Kết luận

Tổng kết lại, Honda BR-V là một trong những mẫu xe được người tiêu dùng quan tâm nhiều nhờ thiết kế đẹp mắt, tích hợp nhiều tính năng hiện đại nhưng có giá bán cao. Với bảng giá xe Honda BR-V ưu đãi mới nhất tháng 11/2023, hy vọng rằng bài viết sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và có được sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu.

Như vậy, qua bài viết chúng ta để hiểu rõ về bảng giá xe BR-V cũng như thông số kỹ thuật và các phiên bản phù hợp. Để nhận thông tin tư vấn chi tiết và cập nhật giá xe Honda BR-V cũ tại Carpla, hãy liên hệ ngay qua số hotline 082 535 5355 để được hỗ trợ trong thời gian sớm nhất.

Carpla - Nền tảng mua bán xe ô tô đã qua sử dụng lớn nhất Việt Nam

Hệ Thống Showroom toàn quốc

🌎 Miền Bắc

🌎 Miền Trung

🌎 Miền Nam

📞 Hotline: 0825 355 355

📍 Website: https://carpla.vn

📩 Email: [email protected]

BTT Carpla
BTT Carpla
Carpla - Nền tảng mua bán xe ô tô đã qua sử dụng lớn nhất Việt Nam. Carpla có mặt tại các thành phố lớn với chuỗi AutoMall tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP HCM, Bình Dương, Cần Thơ, Nghệ An.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

spot_img
Bài viết liên quan