BlogBảng giá xeBảng giá xe Mercedes E-Class ưu đãi mới nhất tháng /

Bảng giá xe Mercedes E-Class ưu đãi mới nhất tháng 04/2025

Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu sedan hạng sang với thiết kế đẳng cấp, công nghệ hiện đại và khả năng vận hành mạnh mẽ, Mercedes E-Class chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc. Không chỉ mang đến sự sang trọng và tiện nghi, E-Class còn sở hữu nhiều phiên bản với các trang bị khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dùng. Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn, hãy cùng Carpla tham khảo bảng giá xe Mercedes E-Class mới nhất dưới đây!

1. Bảng giá xe Mercedes E-Class

Dưới đây là bảng giá xe Mercedes E-Class mới nhất, giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn phiên bản phù hợp:

Phiên bản Giá niêm yết

(VNĐ)

Giá lăn bánh tại HN (VNĐ) Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ)
E180 2,159,000,000 2,137,000,000 2,100,000,000 2,081,000,000
E200 Exclusive 2,540,000,000 2,512,000,000 2,467,000,000 2,448,000,000
E300 AMG 3,209,000,000 3,257,000,000 3,200,000,000 3,181,000,000

2. Tổng quan về xe Mercedes E-Class

Mercedes E-Class, dòng Sedan hạng sang cỡ lớn của Mercedes-Benz, ra mắt lần đầu vào năm 1953 dưới dạng tiền thân là dòng W120, đánh dấu sự khởi đầu của một huyền thoại trong phân khúc xe sang. Được định vị giữa C-Class và S-Class, Mercedes E-Class mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa sự sang trọng, công nghệ hiện đại và hiệu suất vượt trội, nhắm đến khách hàng doanh nhân, gia đình cao cấp và những người yêu thích trải nghiệm lái xe tinh tế.

Tổng quan về xe Mercedes E-Class
Tổng quan về xe Mercedes E-Class

Qua hơn 7 thập kỷ, Mercedes E-Class đã không ngừng cải tiến, từ thiết kế ngoại thất thanh lịch đến nội thất tích hợp công nghệ tiên tiến. Dòng xe này đã trở thành một trong những mẫu bán chạy nhất của Mercedes-Benz trên toàn cầu, bao gồm cả thị trường Việt Nam. Mẫu xe từng giành nhiều giải thưởng uy tín như “Executive Car of the Year” từ What Car? và đánh giá an toàn 5 sao từ Euro NCAP, khẳng định vị thế hàng đầu trong phân khúc sedan hạng sang.

2.1 Thông số kỹ thuật

Mercedes E-Class 2025 tại Việt Nam có 3 phiên bản chính: E180, E200 Exclusive và E300 AMG, với thông số kỹ thuật nổi bật:

Thông số E180 E200 Exclusive E300 AMG
Động cơ 1.5L tăng áp

156 mã lực

250 Nm.

2.0L tăng áp

197 mã lực

320 Nm.

2.0L tăng áp

258 mã lực

370 Nm.

Tốc độ tối đa 223 km/h 240 km/h 250 km/h.
Tăng tốc 0-100 km/h 8,6 giây 7,5 giây 6,2 giây
Tiêu thụ nhiên liệu 6,2-6,6 lít/100 km (đường kết hợp). 6,8-7,2 lít/100 km (đường kết hợp). 7,3-7,7 lít/100 km (đường kết hợp).
Trọng lượng Khoảng 1.650 kg Khoảng 1.700 kg Khoảng 1.750 kg
Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD)
Kích thước 4.949 x 1.880 x 1.468 mm
Chiều dài cơ sở 2.961 mm
Hệ thống treo AGILITY CONTROL hoặc AIRMATIC (tùy chọn).

2.2 Nội thất

Nội thất Mercedes E-Class sang trọng, mang lại cảm giác cao cấp ngay từ khi bạn bước vào.

Không gian khoang lái

Khoang lái Mercedes E-Class được thiết kế hướng đến người lái, với bảng điều khiển trung tâm rộng rãi, tích hợp màn hình cảm ứng 12,3 inch chạy hệ điều hành MBUX thế hệ mới. Hệ thống hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto và điều khiển giọng nói “Hey Mercedes”, mang lại trải nghiệm công nghệ mượt mà, hiện đại.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch phía sau vô-lăng hiển thị thông tin rõ ràng, tùy chỉnh giao diện theo sở thích, từ tốc độ, mức nhiên liệu đến định vị. Vô-lăng bọc da Nappa đa chức năng tích hợp phím cảm ứng, mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn và tiện lợi khi điều chỉnh âm thanh, điện thoại hay chế độ lái. Các nút bấm được bố trí khoa học, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không bị phân tâm.

Khoang lái Mercedes E-Class
Khoang lái Mercedes E-Class

Không gian khoang ngồi

Khoang ngồi Mercedes E-Class rộng rãi với 5 chỗ, mang lại sự thoải mái tối đa cho cả người lái và hành khách. Ghế trước chỉnh điện 12 hướng, tích hợp sưởi ấm/làm mát (trên E200 Exclusive và C300 AMG), hỗ trợ tối đa trên hành trình dài, với chức năng massage nâng cao sự thư giãn.

Hàng ghế sau có khoảng để chân rộng 950mm, trần xe thoáng đãng, phù hợp cho gia đình trong các chuyến đi dài. Trang bị tựa đầu cho phép điều chỉnh, bệ tỳ tay trung tâm tích hợp ngăn chứa đồ và giá để cốc tăng thêm sự tiện nghi, đặc biệt trên E300 AMG và E200 Exclusive. Khoang hành lý dung tích 540 lít, mở rộng khi gập ghế, đáp ứng nhu cầu chứa đồ linh hoạt.

Thiết kế và chất liệu

Thiết kế nội thất Mercedes E-Class mang phong cách tối giản nhưng sang trọng, sử dụng chất liệu da Artico cao cấp (da thật trên E300 AMG), kết hợp ốp gỗ ash đen hoặc nhôm ánh bạc, tạo cảm giác ấm cúng và hiện đại. Đèn nội thất 64 màu tùy chỉnh thay đổi không gian theo tâm trạng, từ tông ấm áp thư giãn đến tông sáng năng động.

Các chi tiết khâu tay trên ghế và bảng điều khiển tăng nét tinh tế, trong khi các nút bấm mạ crom và bề mặt phím piano black mang lại vẻ sang trọng đặc trưng của Mercedes-Benz. Thiết kế này không chỉ đẹp mắt mà còn bền bỉ, phù hợp với đẳng cấp của một chiếc Sedan hạng sang.

2.3 Ngoại thất

Ngoại thất Mercedes E-Class là sự kết hợp giữa thanh lịch và mạnh mẽ, mang đậm dấu ấn Mercedes-Benz.

Đầu xe

Đầu xe Mercedes E-Class nổi bật với lưới tản nhiệt lớn, logo ngôi sao ba cánh chính giữa, viền mạ crôm sáng bóng, tạo vẻ uy quyền và sang trọng. Cụm đèn pha MULTIBEAM LED (trên E200 Exclusive và C300 AMG) sắc nét, tích hợp dải đèn định vị ban ngày, mang lại khả năng chiếu sáng thông minh và vẻ ngoài hiện đại. Đèn sương mù LED tăng tầm nhìn trong thời tiết xấu, bổ sung nét tinh tế cho phần đầu xe.

Đầu xe Mercedes E-Class
Đầu xe Mercedes E-Class

Thân xe

Thân xe Mercedes E-Class được thiết kế với các đường gân dập nổi mềm mại, chạy dọc theo chiều dài, tạo hiệu ứng khí động học và tăng nét thể thao. Mâm hợp kim 18 inch (19 inch trên E300 AMG) với thiết kế đa chấu mang lại vẻ cứng cáp và phong cách. Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED, sơn đồng màu thân xe, hòa quyện hoàn hảo với tổng thể thiết kế. Các chi tiết mạ crôm trên viền cửa sổ và tay nắm cửa tăng thêm sự sang trọng.

Ngoại thất của Mercedes E-Class
Ngoại thất của Mercedes E-Class

Đuôi xe

Đuôi xe Mercedes E-Class nổi bật với cụm đèn hậu LED thanh mảnh, thiết kế hình tam giác cách điệu, tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng và hiện đại, đặc biệt nổi bật khi xe di chuyển trong bóng tối. Ống xả kép mạ crôm mang lại âm thanh trầm ấm, nhấn mạnh nét thể thao, đặc biệt trên E300 AMG. Cánh gió nhỏ phía sau (tùy chọn) tăng tính khí động học và vẻ ngoài mạnh mẽ.

Màu sắc

Mercedes E-Class cung cấp 10 tùy chọn màu sắc như Polar White, Obsidian Black, Graphite Grey, mang đến sự đa dạng để khách hàng thể hiện cá tính riêng. Các màu sơn bóng hoặc mờ đều được hoàn thiện tỉ mỉ, tăng thêm vẻ sang trọng cho xe.

2.4 Tiện nghi & độ an toàn

Mercedes E-Class mang đến tiện nghi cao cấp với hệ thống điều hòa 3 vùng Thermotronic, cửa sổ trời toàn cảnh, MBUX 12,3 inch, âm thanh Burmester 13 loa, sạc không dây và đèn nội thất 64 màu. Các tiện ích khác như khởi động nút bấm, chìa khóa thông minh, gương chống chói tự động và cảm biến gạt mưa tự động tăng sự tiện lợi.

Về an toàn, Mercedes E-Class được trang bị hệ thống Active Safety với phanh khẩn cấp tự động (AEB), cảnh báo điểm mù (BSM), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), 9 túi khí, phanh ABS/EBD/ESP, camera 360 độ, cảm biến áp suất lốp TPMS, đạt chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP, đảm bảo bảo vệ tối đa trên mọi hành trình.

2.5 Vận hành

Mercedes E-Class 2025 mang đến trải nghiệm lái mượt mà và linh hoạt nhờ động cơ tăng áp mạnh mẽ, kết hợp hộp số tự động 9 cấp 9G-TRONIC và hệ dẫn động cầu sau (RWD). Với 5 chế độ lái linh hoạt (Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual) cùng hệ thống treo AGILITY CONTROL tiêu chuẩn hoặc AIRMATIC tùy chọn, xe tối ưu cả trong đô thị lẫn trên đường trường. Tùy phiên bản, khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h dao động từ 8,6 giây (E180) đến 6,2 giây (E300 AMG Line), đạt tốc độ tối đa 223-250 km/h.

Trải nghiệm mượt mà với Mercedes E-Class
Trải nghiệm mượt mà với Mercedes E-Class

3. Nên lựa chọn phiên bản nào của Mercedes E-Class?

Việc lựa chọn phiên bản phù hợp của Mercedes E-Class (E180, E200 Exclusive, E300 AMG Line) phụ thuộc vào ngân sách, mục đích sử dụng, hiệu suất,v.v. Dưới đây là phân tích chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp:

Phiên bản E180 E200 Exclusive E 300 AMG
Đối tượng phù hợp – Người mới dùng xe sang.

– Khách hàng cần xe tiết kiệm, đi lại đô thị.

– Khách hàng muốn xe sang cân bằng chi phí và tiện nghi. Người yêu thích cảm giác lái thể thao, mạnh mẽ.
Ưu điểm – Giá thấp, lăn bánh ~2,5 tỷ VNĐ, dễ tiếp cận.

– Tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp đô thị.

– Sang trọng cơ bản (MBUX, ghế da).

– Giá hợp lý, lăn bánh ~2,8-3 tỷ VNĐ.

– Hiệu suất tốt hơn, tiện nghi cao cấp (màn hình kép, tùy chọn Burmester).

– Thiết kế thanh lịch.

– Hiệu suất mạnh mẽ, lái phấn khích.

– Ngoại thất AMG thể thao (mâm 19 inch), nội thất cao cấp.

– Công nghệ/an toàn tối ưu (Digital Light, ADAS).

Nhược điểm – Hiệu suất khiêm tốn, không phù hợp lái nhanh.

– Trang bị cơ bản, thiếu tính năng cao cấp.

– Hiệu suất chưa nổi bật (tăng tốc mất 7,5 giây).

– Thiếu phong cách thể thao AMG.

– Giá cao, lăn bánh ~3,5 tỷ VNĐ.

– Tiêu thụ nhiên liệu cao, chi phí vận hành lớn.

Nếu bạn vẫn băn khoăn không chưa biết chọn lựa phiên bản nào phù hợp thì có thể liên hệ tới số hotline của Carpla để được đội ngũ tư vấn viên hỗ trợ chi tiết nhé!

4. So sánh Mercedes E-Class và các đối thủ cạnh tranh 

Dưới đây là bảng so sánh giữa Mercedes-Benz E-Class 2025 và các đối thủ cạnh tranh chính trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung: BMW 5 Series, Audi A6, và Lexus ES.

Tiêu chí Mercedes E-Class BMW 5 Series Audi A6 Lexus ES
Động cơ 2.0L tăng áp

197 mã lực

320 Nm

2.0L tăng áp

255 mã lực

400 Nm

2.0L tăng áp

261 mã lực

370 Nm

2.5L hybrid

215 mã lực (tổng)

221 Nm

Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Tự động 8 cấp ZF Tự động 7 cấp S tronic CVT (hybrid)
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD), tùy chọn xDrive (AWD) Cầu trước (FWD), tùy chọn Quattro (AWD) Cầu trước (FWD)
Tốc độ tối đa 240 km/h 250 km/h 250 km/h 180 km/h
Tăng tốc 0-100 km/h 7,5s 6,2s 6s 8,9s
Tiêu thụ nhiên liệu (đường kết hợp) 6,8-7,2 L/100 km 6,5-7,0 L/100 km 6,7-7,1 L/100 km 4,8-5,2 L/100 km
Kích thước (DxRxC) 4.949 x 1.880 x 1.468 mm 5.060 x 1.900 x 1.515 mm 4.939 x 1.886 x 1.457 mm 4.975 x 1.865 x 1.445 mm
Chiều dài cơ sở 2.961 mm 2.995 mm 2.924 mm 2.870 mm
Trọng lượng ~1.700 kg ~1.750 kg ~1.720 kg ~1.680 kg
Tiện nghi nổi bật – Nội thất sang trọng, màn hình “Superscreen”.

– Tùy chọn Burmester, ghế massage.

– iDrive 8.5, màn hình cong.

– Nội thất tinh tế, tùy chọn ghế sưởi.

– Nội thất tối giản, Virtual Cockpit.

– Hệ thống âm thanh Bang & Olufsen.

– Nội thất yên tĩnh, ghế da cao cấp.

– Hệ thống hybrid tiết kiệm.

An toàn – 7 túi khí, ADAS (ACC, LKA, AEB). – 6 túi khí, Driving Assistant Pro.

– Cảnh báo điểm mù.

– 6 túi khí, Audi Pre Sense.

– Hỗ trợ đỗ xe tự động.

– 10 túi khí, Lexus Safety System+.

– Cảnh báo va chạm.

5. Chính sách bán hàng & khách hàng

Mercedes E-Class được phân phối qua đại lý Mercedes-Benz với chính sách bán hàng cao cấp, tư vấn tận tình, cải tạo xe theo sở thích, kèm ưu đãi như bảo dưỡng miễn phí hoặc phụ kiện. Dịch vụ hậu mãi bao gồm bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và cứu hộ 24/7, đảm bảo xe luôn trong trạng thái tốt nhất.

5.1 Quy trình lăn bánh

Để sở hữu Mercedes E-Class hợp pháp tại Việt Nam, bạn đến đại lý tham khảo giá, chọn phiên bản và đặt cọc ký hợp đồng. Sau đó, bạn hoàn tất các khoản phí như trước bạ, biển số, bảo trì đường bộ và bảo hiểm. Carpla sẽ nộp hồ sơ đăng ký, giúp bạn nhận biển số và giấy tờ xe sau vài ngày. Cuối cùng, bạn kiểm tra xe, nhận bàn giao và hoàn tất thủ tục sở hữu.

5.2 Quy trình mua xe Mercedes E-Class trả góp

Khi mua Mercedes E-Class trả góp, bạn cần tham khảo bảng giá, xác định khoản trả trước và vay phần còn lại qua ngân hàng, chuẩn bị CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy kết hôn/độc thân và chứng minh thu nhập để làm hồ sơ vay.

Carpla sẽ hỗ trợ kết nối ngân hàng, giúp thẩm định và duyệt hồ sơ nhanh chóng. Sau khi được phê duyệt, bạn đóng phí lăn bánh, bao gồm phí trước bạ, biển số, bảo trì đường bộ và bảo hiểm rồi nhận xe và thực hiện trả góp hàng tháng theo hợp đồng vay.

Quy trình mua xe trả góp
Quy trình mua xe trả góp của Carpla

6. Một số câu hỏi thường gặp

6.1 Mercedes E-Classcó phù hợp cho gia đình không?

Có, xe có khoang ngồi và khoang hành lý rộng rãi, mang đến sự tiện nghi và thoải mái trong suốt hành trình dài.

6.2 Công nghệ MBUX có dễ dùng không?

Có, công nghệ MBUX rất dễ sử dụng với giọng nói “Hey Mercedes” và giao diện thân thiện.

6.3 Chi phí bảo dưỡng Mercedes E-Class thế nào?

Chi phí bảo dưỡng hợp lý trong phân khúc xe sang, cao hơn xe phổ thông.

Bài viết trên đây là thông tin bảng giá xe Mercedes E-Class và những đánh giá chi tiết về thiết kế, động cơ, chi phí sử dụng của xe mà Carpla muốn gửi đến bạn đọc. Với thiết kế tinh tế, công nghệ tiên tiến và động cơ mạnh mẽ, Mercedes E-Class khẳng định vị thế trong phân khúc Sedan hạng sang. Dù bạn ưu tiên sự sang trọng, tiện nghi hay cảm giác lái thể thao, E-Class đều có phiên bản phù hợp với nhu cầu. Hãy tham khảo bảng giá Mercedes E-Class và lựa chọn mẫu xe lý tưởng để tận hưởng những hành trình đẳng cấp cùng Mercedes E-Class. Bạn cần tư vấn mua xe ô tô cũ, muốn tìm hiểu thêm về thị trường ô tô thì hãy liên hệ với Carpla là địa chỉ mua bán xe ô tô đã qua sử dụng, đại lý bán bảo hiểm xe ô tô, dịch vụ chăm sóc xe ô tô,… để được hỗ trợ chi tiết!

BTT Carpla
BTT Carpla
Carpla - Nền tảng mua bán xe ô tô đã qua sử dụng lớn nhất Việt Nam. Carpla có mặt tại các thành phố lớn với chuỗi AutoMall tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP HCM, Bình Dương, Cần Thơ, Nghệ An.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

spot_img
Bài viết liên quan