Kích thước tổng thể:
Dài x Rộng x Cao: 5.360 x 1.930 x 1.815 mm
Chiều dài cơ sở: 3.130 mm
Khoảng sáng gầm xe: 228 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu: 6,2 m
Động cơ và hiệu suất:
Phiên bản GLX và Premium:
Động cơ Diesel MIVEC Turbo 2.4L
Công suất cực đại: 182 mã lực
Mô-men xoắn cực đại: 430 Nm
Phiên bản Athlete:
Động cơ Diesel MIVEC Bi-Turbo 2.4L
Công suất cực đại: 202 mã lực
Mô-men xoắn cực đại: 470 Nm
Hộp số: Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động:
Cầu sau (2WD) cho phiên bản GLX và Premium
Hai cầu (4WD) cho phiên bản Athlete
Hệ thống treo và phanh:
Treo trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Treo sau: Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
Phanh sau: Tang trống
Kích thước lốp và mâm xe:
Phiên bản GLX: Lốp 205/70 R16, mâm thép 16 inch
Phiên bản Premium: Lốp 265/60 R18, mâm hợp kim 18 inch
Phiên bản Athlete: Lốp 265/60 R18, mâm hợp kim 18 inch sơn đen
Trang bị an toàn:
Phiên bản GLX:
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (ASC)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Tính năng bổ trợ:
Hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Cảnh báo điểm mù (BSW)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Cảnh báo lệch làn đường (LDW)
Camera 360 độ
Số túi khí: 7
Tiện nghi nội thất:
Phiên bản GLX:
Màn hình giải trí cảm ứng 7 inch
Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto
Hệ thống âm thanh 4 loa
Điều hòa chỉnh tay
Ghế nỉ
Phiên bản Premium và Athlete: Nâng cấp với:
Màn hình giải trí cảm ứng 9 inch
Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto có dây
Hệ thống âm thanh 6 loa
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Ghế bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Sạc không dây
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
Giá bán tham khảo:
Mitsubishi Triton 2WD AT GLX: 655.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton 2WD AT Premium: 782.000.000 VNĐ
Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete: 924.000.000 VNĐ