Thông số kỹ thuật Everest Platinum
Động cơ & Hộp số
Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
209.8 (154.3 kW)/3750
500Nm / 1750-2000 rpm
Số tự động 10 cấp điện tử
Phanh tay điện tử
Hệ thống dẫn động
Hai cầu chủ động 4x4
Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
Bánh xe
Mâm xe hợp kim 20 inch với thiết kế đa chấu
Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu
Khởi động bằng nút bấm với Chìa khóa thông minh
Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình LED dọc 12.4 inch trang bị SYNC®4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Sạc không dây
Ghế ngồi
Ghế da & Vinyl tổng hợp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp: 8,0 (L/100km)
Chu trình đô thị cơ bản: 9,6 (L/100km)
Chu trình đô thị phụ: 7,1 (L/100km)